DANH SÁCH BỘ NGÀNH UKRAINA
- Embassy of Vietnam in Ukraine
- 17 hours ago
- 1 min read
STT | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Tên tiếng Ukraina | Website chính thức |
1 | Nội các Bộ trưởng Ukraina | Cabinet of Ministers of Ukraine | Кабінет Міністрів України | |
2 | Bộ Ngoại giao | Ministry of Foreign Affairs | Міністерство закордонних справ України | |
3 | Bộ Quốc phòng | Ministry of Defence | Міністерство оборони України | |
4 | Bộ Tài chính | Ministry of Finance | Міністерство фінансів України | |
5 | Bộ Kinh tế, Môi trường và Nông nghiệp (bộ hợp nhất) | Ministry of Economy, Environment and Agriculture | Міністерство економіки, довкілля та сільського господарства України | |
6 | Bộ Chuyển đổi số | Ministry of Digital Transformation | Міністерство цифрової трансформації України | |
7 | Bộ Phát triển Cộng đồng, Lãnh thổ và Hạ tầng | Ministry for Development of Communities, Territories and Infrastructure | Міністерство розвитку громад, територій та інфраструктури України | |
8 | Bộ Nội vụ | Ministry of Internal Affairs | Міністерство внутрішніх справ України | |
9 | Bộ Tư pháp | Ministry of Justice | Міністерство юстиції України | |
10 | Bộ Giáo dục và Khoa học | Ministry of Education and Science | Міністерство освіти і науки України | |
11 | Bộ Y tế | Ministry of Health | Міністерство охорони здоров’я України | |
12 | Bộ Văn hóa và Chính sách Thông tin | Ministry of Culture and Information Policy | Міністерство культури та інформаційної політики України | |
13 | Bộ Năng lượng | Ministry of Energy | Міністерство енергетики України | https://mev.gov.ua (chủ yếu tiếng UA) |
14 | Bộ Chính sách Xã hội | Ministry of Social Policy | Міністерство соціальної політики України | |
15 | Bộ Thanh niên và Thể thao (có thể gộp/tách tùy giai đoạn) | Ministry of Youth and Sports | Міністерство молоді та спорту України |




Comments